Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tỷ lệ suy dinh dưỡng và mất an ninh thực phẩm (ANTP) ở trẻ em từ 6 tháng đến 11,9 tuổi, tìm hiểu mối liên quan giữa ANTP và tình trạng suy dinh dưỡng giữa nhóm trẻ em thành thị và nông thôn.
Phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích được thực hiện trên 4.000 trẻ từ 6 tháng đến 11,9 tuổi tại thành thị và nông thôn. Các chỉ số suy dinh dưỡng (thấp còi, gầy còm, nhẹ cân và gầy (trẻ >5 tuổi)), tình trạng ANTP (đảm bảo ANTP, mất ANTP hộ gia đình/cá thể và đói trẻ em) và mối liên quan được báo cáo, sử dụng giá trị p < 0,05 để xác định có ý nghĩa thống kê.
Kết quả: Trẻ em nông thôn có tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi, thiếu cân và gầy cao hơn đáng kể so với trẻ em thành thị (p<0,05). Tỷ lệ đảm bảo ANTP ở nông thôn (74,3%) thấp hơn đáng kể so với thành thị (85,9%), bên cạnh đó, tỷ lệ trẻ em bị đói ở nông thôn (12,3%) cao hơn gần gấp ba lần so với thành thị (4,7%, p < 0,001). Ở khu vực nông thôn, tình trạng ANTP có liên quan tới suy dinh dưỡng ở tất cả các thể (p<0,05), trong khi đó, ở khu vực thành thị, tình trạng mất ANTP hộ gia đình cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng thấp còi (p = 0,032).
Kết luận: Các phát hiện nhấn mạnh sự phân hóa địa lý nghiêm trọng, trong đó tình trạng mất ANTP ở nông thôn cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê đến tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính và mãn tính ở trẻ từ 6 tháng đến 11,9 tuổi.
Aims: This study aimed to assess the prevalence of malnutrition and food insecurity in children aged 6 monts to 11.9 years, comparing urban and rural groups.
Methods: A descriptive cross-sectional study with analysis was conducted on 4,000 children aged 6 months to 11.9 years in urban and rural areas. Malnutrition indicators (stunting, wasting, underweight, and thinness (children >5 years old)), food security status (food security ensured, household/individual food security compromised, and child hunger), and their associations were reported, using a p-value < 0.05 to determine statistical significance.
Results: Rural children have significantly higher rates of stunting, underweight, and thinness compared to urban children (p<0.05). The rate of food security in rural areas (74.3%) is significantly lower than in urban areas (85.9%), and the rate of hungry children in rural areas (12.3%) is almost three times higher than in urban areas (4.7%, p < 0.001). In rural areas, food security status is associated with all forms of malnutrition (p<0.05), while in urban areas, household food insecurity shows a significant association with stunting (p = 0.032).
Conclusion: The findings highlight significant geographic disparities, with rural malnutrition showing a statistically significant association with acute and chronic malnutrition in children aged 6 months to 11.9 years.