Sau gần một thập kỷ kể từ phiên bản năm 2016, tài liệu “Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam” phiên bản 2026 đã được cập nhật trên cơ sở kế thừa những nội dung còn phù hợp, đồng thời bổ sung các bằng chứng khoa học và kết quả nghiên cứu mới. Đây là tài liệu chính thức của ngành Y tế, có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng chính sách dinh dưỡng, đánh giá khẩu phần, xây dựng thực đơn, tư vấn dinh dưỡng, đào tạo, nghiên cứu khoa học, truyền thông và ghi nhãn dinh dưỡng cho thực phẩm.
Tài liệu được cập nhật trong bối cảnh thói quen ăn uống, lối sống, điều kiện lao động và tầm vóc của người Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Người dân Việt Nam đang phải đối mặt với “gánh nặng kép” về dinh dưỡng, đó là xu hướng thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm liên quan đến dinh dưỡng ngày càng gia tăng, trong khi suy dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn phổ biến tại một số vùng khó khăn. Vì vậy, các mức khuyến nghị mới về nhu cầu dinh dưỡng không chỉ hướng đến phòng chống thiếu dinh dưỡng mà còn cung cấp cơ sở khoa học giúp kiểm soát việc ăn dư thừa, ăn mất cân đối và dự phòng các bệnh mạn tính không lây. Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị không chỉ trả lời câu hỏi “cần ăn bao nhiêu”, mà còn giúp xác định khoảng ăn vào hợp lý để phòng ngừa cả thiếu và thừa dinh dưỡng.
Cập nhật nhóm tuổi khuyến nghị
Các nhóm tuổi được phân chia chi tiết hơn, đặc biệt ở người cao tuổi. Việc phân nhóm này giúp phản ánh tốt hơn những thay đổi về chuyển hóa, khối cơ, mức độ hoạt động và nguy cơ bệnh tật trong từng giai đoạn của quá trình lão hóa.
Nhu cầu năng lượng được điều chỉnh ở người trưởng thành và người cao tuổi
Nhu cầu năng lượng của một số nhóm người trưởng thành và người cao tuổi đã được cập nhật theo số liệu mới nhất về chuyển hóa cơ bản, cân nặng tham chiếu và mức độ hoạt động thể lực. Nhu cầu năng lượng khuyến nghị vẫn được chia theo 3 mức hoạt động thể lực: nhẹ, trung bình và nặng. Hệ số hoạt động thể lực cũng được lưu ý là, với người luyện tập thể thao và người có hoạt động thể lực đặc thù thì cần dựa vào mức tiêu hao năng lượng cho các hoạt động đặc thù đó.

Khuyến nghị nhu cầu protein dựa vào chất lượng khẩu phần của người Việt Nam
Một trong những thay đổi quan trọng là việc sử dụng chỉ số PDCAAS – điểm axit amin được hiệu chỉnh theo khả năng tiêu hóa protein để ước tính nhu cầu protein của người Việt Nam.
Dữ liệu tính toán được xây dựng từ khẩu phần của người trưởng thành trong Tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc năm 2020, Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và các nghiên cứu về khả năng tiêu hóa protein của thực phẩm. Chỉ số PDCAAS của khẩu phần người Việt Nam được xác định là 0,89; trên cơ sở đó, nhu cầu protein khuyến nghị cho người trưởng thành được tính ở mức khoảng 0,93 g/kg cân nặng/ngày.
Phiên bản 2026 không tiếp tục khuyến nghị về tỷ lệ giữa protein động vật và tổng lượng protein trong khẩu phần. Thay vào đó, khuyến nghị tập trung vào việc lựa chọn thực phẩm giàu protein có chất lượng cao và phối hợp đa dạng các nguồn động vật, thực vật như cá, trứng, sữa, thịt gia cầm, đậu và các sản phẩm từ đậu.
Mặc dù lượng protein tính theo gam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể giảm ở một số nhóm tuổi người trưởng thành so với phiên bản trước, tỷ lệ năng lượng do protein cung cấp không giảm và được điều chỉnh tăng ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai giai đoạn cuối và phụ nữ cho con bú. Điều này nhằm bảo đảm duy trì khối cơ, hạn chế tình trạng mất cơ liên quan đến tuổi và đáp ứng nhu cầu đặc biệt trong thai kỳ, thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
Tài liệu cũng bổ sung khuyến cáo không nên duy trì khẩu phần có lượng protein trên 2 g/kg cân nặng/ngày trong thời gian dài. Giá trị dinh dưỡng tham chiếu của protein phục vụ ghi nhãn thực phẩm được xác định là 50 g/ngày đối với người trưởng thành khỏe mạnh.
Chú trọng chất lượng chất béo
Khuyến nghị về lipid được cập nhật theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới năm 2023 và thực trạng tiêu thụ chất béo của người Việt Nam. Đối với người trưởng thành, năng lượng do lipid cung cấp được khuyến nghị trong khoảng 20–25% tổng năng lượng khẩu phần và không nên vượt quá 25%.
Phiên bản mới đặc biệt nhấn mạnh chất lượng nguồn chất béo:
Các cập nhật này chuyển trọng tâm từ việc chỉ kiểm soát “ăn nhiều hay ít chất béo” sang lựa chọn đúng loại chất béo, góp phần dự phòng thừa cân, béo phì, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch.

Điều chỉnh khuyến nghị về glucid, chất xơ và đường tự do
Năng lượng do glucid cung cấp được khuyến nghị ở mức 50–65% tổng năng lượng khẩu phần đối với phần lớn trẻ từ 6 tuổi trở lên và người trưởng thành. Trong đó, glucid phức hợp nên chiếm phần chủ yếu, thay vì phụ thuộc nhiều vào đường và thực phẩm tinh chế.
Nhu cầu chất xơ được điều chỉnh theo tuổi và giới, đặc biệt ở người trưởng thành và người cao tuổi. Chẳng hạn, nam giới từ 18–49 tuổi được khuyến nghị tiêu thụ trên 21 g chất xơ/ngày; nữ giới cùng nhóm tuổi trên 18 g/ngày. Ở người từ 50 tuổi trở lên, mức tương ứng là trên 20 g/ngày đối với nam và trên 17 g/ngày đối với nữ.
Tài liệu cũng khuyến nghị đường tự do không vượt quá 10% tổng năng lượng khẩu phần; để có lợi hơn cho sức khỏe, nên giảm xuống dưới 5%. Đây là định hướng quan trọng trong phòng chống thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa.
Cập nhật nhu cầu vitamin và chất khoáng
Các mức khuyến nghị về vitamin và chất khoáng được rà soát dựa trên tài liệu cập nhật của các tổ chức quốc tế, Nhật Bản và các nước trong khu vực.
Một số điểm đáng chú ý gồm:
Đối với molypden, nhu cầu của người Việt Nam được xây dựng trên cơ sở tham khảo khuyến nghị của Nhật Bản năm 2020. Đây là vi chất tham gia hoạt động của một số enzym chuyển hóa, có nhiều trong các loại đậu, ngũ cốc và các loại hạt.
Bên cạnh đó, tài liệu có nội dung riêng về nhu cầu choline – chất dinh dưỡng có vai trò đối với cấu trúc màng tế bào, dẫn truyền thần kinh và chuyển hóa lipid. Nhu cầu nước cũng được hướng dẫn theo cân nặng, tuổi và mức độ hoạt động thể lực; đồng thời trình bày khuyến nghị đối với ba chất điện giải quan trọng là natri, kali và clo.
Bổ sung giá trị dinh dưỡng tham chiếu, để sử dụng cho ghi thông tin dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm
Phiên bản 2026 bổ sung hệ thống giá trị dinh dưỡng tham chiếu (NRVs) cho protein và các vitamin, chất khoáng. Các giá trị này cung cấp cơ sở khoa học để tham khảo khi ghi thông tin dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm, đồng thời giúp người tiêu dùng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng tham chiếu trên nhãn thực phẩm không đồng nghĩa với nhu cầu dinh dưỡng của từng cá nhân. NRVs được xây dựng chủ yếu phục vụ ghi nhãn và lựa chọn thực phẩm, không sử dụng để xác định nhu cầu điều trị hoặc dự phòng bệnh, xây dựng thực đơn hoặc đánh giá trực tiếp tình trạng dinh dưỡng/ khẩu phần ăn của một cá nhân.
Cơ sở khoa học cho dinh dưỡng hợp lý của người Việt Nam
Tài liệu “Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam” phiên bản 2026, cũng giống như các phiên bản trước đây, cho thấy cách tiếp cận dinh dưỡng không chỉ đơn thuần là “ăn đủ” mà cần ăn cân đối, đa dạng và an toàn trong suốt vòng đời. Nhu cầu dinh dưỡng không chỉ được xác định theo tuổi và giới mà còn được xem xét trong mối liên hệ với mức độ hoạt động, tình trạng sinh lý, chất lượng thực phẩm và nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm.
Các mức khuyến nghị trong tài liệu được xây dựng cho cộng đồng người khỏe mạnh. Khi áp dụng cho người mắc bệnh, người có rối loạn chuyển hóa, suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì hoặc có nhu cầu điều trị đặc biệt, khẩu phần cần được đánh giá và cá thể hóa bởi cán bộ y tế, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Với những cập nhật mới, “Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam” phiên bản 2026 sẽ tiếp tục là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý, xây dựng chính sách, chăm sóc sức khỏe, đào tạo, nghiên cứu, tư vấn và truyền thông dinh dưỡng; góp phần cải thiện chất lượng bữa ăn, phòng chống bệnh tật và nâng cao tầm vóc, sức khỏe cho người Việt Nam.
PGS. TS. Vũ Thị Thu Hiền - Trưởng khoa Hóa sinh và Chuyển hóa dinh dưỡng